Đang tải... Vui lòng chờ...
Tỷ giá
Cập nhật : 12:44 28/01/2012
Vàng
ĐVT: tr.đồng/lượng
  LoạiMua vàoBán ra
SBJ
44,150
44,450
SJC
44,150
44,450
(Nguồn www.sjc.com.vn)
Ngoại tệ
  LoạiMua vàoBán ra
AUD
21.177
22.190
EUR
26.461
27.589
HKD
2.614
2.753
JPY
262
276
USD
20.736
21.036
(Nguồn vietcombank.com.vn)

GIÁ VÀNG 9999 - GIÁ VÀNG SJC - GIÁ VÀNG TỰ DO

Giá vàng hôm nay

(28-01-2012)

Giá vàng hôm qua

(27-01-2012)
GIÁ MUA VÀO GIÁ BÁN RA GIÁ MUA VÀO GIÁ BÁN RA
SJC tự doKhông cóKhông cóKhông cóKhông có
Giá vàng TP Hồ Chí Minh
14K Không có Không có Không có Không có
18K Không có Không có Không có Không có
24K Không có Không có Không có Không có
SJC10c Không có Không có Không có Không có
SJC1c Không có Không có Không có Không có
Giá vàng Hà Nội
SJC Không có Không có Không có Không có
Giá vàng Đà Nẵng
SJC Không có Không có Không có Không có
Giá vàng Nha Trang
SJC Không có Không có Không có Không có
Giá vàng Cần thơ
SJC Không có Không có Không có Không có
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về việc sử dụng thông tin của các bạn.
Nguồn www.sjc.com.vn

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ ngày

28/01/2012

Tỷ giá ngoại tệ ngày

27/01/2012
Tỷ giá mua vào Tỷ giá chuyển khoản Tỷ giá bán ra Tỷ giá mua vào Tỷ giá chuyển khoản Tỷ giá bán ra
USD 20,736.00 20,736.00 21,036.00 20,736.00 20,736.00 21,036.00
EUR 26,461.95 26,541.57 27,589.14 26,461.95 26,541.57 27,589.14
AUD 21,177.86 21,305.69 22,190.95 21,177.86 21,305.69 22,190.95
KRW - 16.51 20.77 - 16.51 20.77
KWD - 73,314.30 76,973.91 - 73,314.30 76,973.91
MYR - 6,586.05 6,887.20 - 6,586.05 6,887.20
NOK - 3,454.80 3,612.77 - 3,454.80 3,612.77
RUB - 598.26 752.50 - 598.26 752.50
SEK - 3,019.13 3,157.18 - 3,019.13 3,157.18
SGD 15,918.93 16,031.15 16,764.17 15,918.93 16,031.15 16,764.17
THB 640.33 640.33 685.88 640.33 640.33 685.88
CAD 20,028.47 20,210.36 21,050.11 20,028.47 20,210.36 21,050.11
CHF 21,794.00 21,947.63 22,859.56 21,794.00 21,947.63 22,859.56
DKK - 3,560.12 3,722.91 - 3,560.12 3,722.91
GBP 31,505.22 31,727.31 32,979.56 31,505.22 31,727.31 32,979.56
HKD 2,614.46 2,632.89 2,753.28 2,614.46 2,632.89 2,753.28
INR - 400.68 429.18 - 400.68 429.18
JPY 262.14 264.79 276.90 262.14 264.79 276.90
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về việc sử dụng thông tin của các bạn.
Nguồn vietcombank.com.vn

 

Lượt truy cập
Hôm nay: 88
Hôm qua 8795
Tất cả: 19059

Sản phẩm mới
Sản phẩm nối bật
Giỏ hàng
Không có sản phẩm trong giỏ.
Hỗ trợ Online
Tin mới
Lệch giờ ở TP HCM không thể giống Hà Nội

Nhìn nhận "lệch giờ, lệch ca" là một trong muôn nghìn giải pháp chống ùn tắc, ông Nguyễn Thành Tài, nguyên Phó chủ tịch Thường trực UBND TP HCM cho rằng chắc chắn Sài Gòn sẽ không làm giống như Hà Nội đang làm

Thăm dò ý kiến
Bạn thích uống loại rượu vang nào nhất



Thăm dò ý kiến
Bạn thích uống loại rượu vang nào nhất
Rượu vang đóng chai
  20%
2 Phiếu
Rượu vang đóng trống gỗ
  60%
6 Phiếu
Rượu vang đóng hộp
  10%
1 Phiếu
Champagne Nhãn tròn
  10%
1 Phiếu
Tổng số: 10 Phiếu